quan thuế
Phát âm
Bắc
/kwaːn˧˧ tʰwe˧˥/
Trung
/kwaːŋ˧˥ tʰwḛ˩˧/
Nam
/waːŋ˧˧ tʰwe˧˥/
Nghe
thuế hải quan encustoms tax
Danh từ
thuế hải quan
customs tax
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
thuế hải quan
Diễn ngôn & logic
Dạng nói của 'thuế quan', là loại thuế đánh vào hàng hóa qua biên giới.
Cấu tạo
quan / thuế / 關税
▸
Cấu tạo
quan / thuế / 關税
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
關税
Ứng viên theo âm tiết
quan
關
thuế
税(𠾔)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
quan trọng / quan sát / quan điểm / quan hệ …
▸
Dùng
quan trọng / quan sát / quan điểm / quan hệ …