goigoi

quợn

Tính từ
Cảm giác khó chịu ở dạ dày và cổ họng, thường đi kèm với mong muốn buồn nôn.
Nhật 吐き気がする
Anh nauseous
Hàn 메스꺼움
+1 thêm nghĩa
Nghe
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Tính từ

Nghĩa 1 Tính từ
Cảm giác khó chịu ở dạ dày và cổ họng, thường đi kèm với mong muốn buồn nôn.

vi Tôi cảm thấy quợn sau khi ăn món đó.

Nhật 吐き気がする

それを食べてから吐き気がする。

Anh nauseous

I feel nauseous after eating that dish.

Hàn 메스꺼움

그 음식을 먹은 후 메스꺼움을 느낀다.

Động từ

Nghĩa 2 Động từ
Cảm thấy lo lắng hoặc sợ hãi trước một mối đe dọa hoặc một điều gì đó bất ngờ.

vi Đừng có quợn trước những khó khăn.

Nhật 怯える

困難に直面して怖がるな。

Anh to be scared

Don't be scared in the face of difficulties.

Hàn 겁먹다

난관에 직면해서 겁먹지 마라.

Tương tự
quởn / nơm nớp / phấp phỏng / bôn chôn …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.