quợn
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Tính từ
Cảm giác khó chịu ở dạ dày và cổ họng, thường đi kèm với mong muốn buồn nôn.
vi Tôi cảm thấy quợn sau khi ăn món đó.
Động từ
Cảm thấy lo lắng hoặc sợ hãi trước một mối đe dọa hoặc một điều gì đó bất ngờ.
vi Đừng có quợn trước những khó khăn.