goigoi

quợn

Nghe
Tính từ
quợn nauseous
+1 thêm nghĩa
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa

Tính từ

Nghĩa 1 Tính từ
quợn Tính chất & trạng tháiChủ đề

Cảm giác khó chịu ở dạ dày và cổ họng, thường đi kèm với mong muốn buồn nôn.

vi Tôi cảm thấy quợn sau khi ăn món đó.

Động từ

Nghĩa 2 Động từ
quợn

Cảm thấy lo lắng hoặc sợ hãi trước một mối đe dọa hoặc một điều gì đó bất ngờ.

vi Đừng có quợn trước những khó khăn.

Tương tự
quợn / quợn
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.