quờ quạng
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Tiếng Nhật 手探りする
Anh ấy quờ quạng tìm chùm chìa khóa trong bóng tối.
彼は暗闇の中で鍵の束を手探りした。
Tiếng Anh grope or feel
Anh ấy quờ quạng tìm chùm chìa khóa trong bóng tối.
He groped for the bunch of keys in the dark.
Tiếng Hàn 더듬다
Anh ấy quờ quạng tìm chùm chìa khóa trong bóng tối.
그는 어둠 속에서 열쇠 꾸러미를 찾으려고 더듬었다.
vi Anh ấy quờ quạng tìm chùm chìa khóa trong bóng tối.