goigoi

quốc văn

Phát âm Bắc /kwəwk˧˥ van˧˧/ Trung /kwə̰wk˩˧ jaŋ˧˥/ Nam /wəwk˧˥ jaŋ˧˧/
Nghe
Danh từ
quốc văn national language studies
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
quốc văn Diễn ngôn & logicChủ đề

Việc nghiên cứu ngôn ngữ, văn học của một quốc gia và các di sản ngôn ngữ liên quan.

vi Môn quốc văn giúp học sinh hiểu thêm về lịch sử dân tộc.

Cấu tạo
quốc / văn / 國文
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
國文
Ứng viên theo âm tiết
quốc văn
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
nhà văn / khí tượng học thủy văn / Đồng Văn / ngoại văn …
Dùng
trung quốc / phú quốc / phản quốc / vương quốc …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.