goigoi

quốc tế ngữ

Danh từ
Danh từ này dùng để chỉ một ngôn ngữ quốc tế được tạo ra nhằm giúp mọi người ở các quốc gia khác nhau dễ học.
Nhật エスペラント
Anh Esperanto
Hàn 에스페란토
Phát âm Bắc /kwəwk˧˥ te˧˥ ŋɨʔɨ˧˥/ Trung /kwə̰wk˩˧ tḛ˩˧ ŋɨ˧˩˨/ Nam /wəwk˧˥ te˧˥ ŋɨ˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Danh từ này dùng để chỉ một ngôn ngữ quốc tế được tạo ra nhằm giúp mọi người ở các quốc gia khác nhau dễ học. Văn hóa & tên riêngChủ đề

vi Anh ấy có thể nói thành thạo quốc tế ngữ.

Nhật エスペラント

彼はエスペラントを流暢に話すことができる。

Anh Esperanto

He can speak Esperanto fluently.

Hàn 에스페란토

그는 에스페란토를 유창하게 말할 수 있다.

Cấu tạo
quốc tế / ngữ / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 國際語 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 國際語

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
國際語
Ứng viên theo âm tiết
quốc 國 tế 濟 ngữ 語
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
trường quốc tế / quỹ tiền tệ quốc tế / sân bay quốc tế / luật quốc tế …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.