goigoi

quốc phong

Danh từ riêng
Một xã thuộc huyện Quảng Hoà, tỉnh Cao Bằng, Việt Nam.
Nhật クオクフォン
Anh Quốc Phong
Hàn 꾸옥퐁
Phát âm Bắc /kwəwk˧˥ fawŋ˧˧/ Trung /kwə̰wk˩˧ fawŋ˧˥/ Nam /wəwk˧˥ fawŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một xã thuộc huyện Quảng Hoà, tỉnh Cao Bằng, Việt Nam.

vi Gia đình bác tôi đã chuyển về sinh sống tại Quốc Phong từ năm ngoái.

Nhật クオクフォン

伯父の家族は去年からクオクフォンに戻って暮らしている。

Anh Quốc Phong

My uncle's family moved back to live in Quốc Phong last year.

Hàn 꾸옥퐁

우리 큰아버지 가족은 작년부터 꾸옥퐁에 돌아와 살고 있다.

Cấu tạo
quốc / phong / 國風
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
國風
Ứng viên theo âm tiết
quốc 國 phong 風(封 / 丰 / 瘋 / 楓)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
quốc phòng
▸
Dùng
trung quốc / phú quốc / phản quốc / vương quốc …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.