quốc phong
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Gia đình bác tôi đã chuyển về sinh sống tại Quốc Phong từ năm ngoái.
Nhật クオクフォン
伯父の家族は去年からクオクフォンに戻って暮らしている。
Anh Quốc Phong
My uncle's family moved back to live in Quốc Phong last year.
Hàn 꾸옥퐁
우리 큰아버지 가족은 작년부터 꾸옥퐁에 돌아와 살고 있다.