goigoi

quốc hội

Danh từ
Cơ quan đại biểu cao nhất của nhân dân, thực hiện quyền lập pháp.
Nhật 国会
Anh national assembly
Hàn 국회
Phát âm Bắc /kwəwk˧˥ ho̰ʔj˨˩/ Trung /kwə̰wk˩˧ ho̰j˨˨/ Nam /wəwk˧˥ hoj˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Cơ quan đại biểu cao nhất của nhân dân, thực hiện quyền lập pháp. Chính trị, pháp luật, thể chế & an toànChủ đề

vi Quốc hội đang họp để thông qua luật mới.

Nhật 国会

国会は新しい法案を可決するため、審議を行っている。

Anh national assembly

The national assembly is meeting to pass a new law.

Hàn 국회

국회는 새로운 법률을 통과시키기 위해 회의 중이다.

Cấu tạo
quốc / hội / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 國會 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 國會

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
國會
Ứng viên theo âm tiết
quốc 國 hội 會
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
quốc phòng / quốc vụ viện / quốc khánh / quốc trưởng …
▸
Dùng
ủy ban thường vụ quốc hội / uỷ ban thường vụ quốc hội / trung quốc / phú quốc …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.