goigoi

quấn quýt

Phát âm Bắc /kwən˧˥ kwit˧˥/ Trung /kwə̰ŋ˩˧ kwḭk˩˧/ Nam /wəŋ˧˥ wɨt˧˥/
Nghe
Động từ
quấn quýt cling to
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
quấn quýt Hành động cơ bảnChủ đề

Luôn ở sát bên cạnh và không muốn rời xa ai đó vì tình cảm gắn bó.

vi Đứa trẻ cứ quấn quýt bên mẹ không rời.

Cấu tạo
quấn / quýt
Tương tự
quấn / quấn quít / đồng hồ quả quýt / qua quýt …
Dùng
luấn quấn / bánh quấn / nhẫn quấn / vỏ quýt dày có móng tay nhọn …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.