goigoi

quảng bá

Phát âm Bắc /kwa̰ːŋ˧˩˧ ɓaː˧˥/ Trung /kwaːŋ˧˩˨ ɓa̰ː˩˧/ Nam /waːŋ˨˩˦ ɓaː˧˥/
Nghe
promote enpack representative only
Động từ
promote pack representative only
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
quảng bá Nghề nghiệp & nơi làm việcChủ đề

Hành động giới thiệu rộng rãi một sản phẩm, dịch vụ hoặc hình ảnh đến với nhiều người trong cộng đồng.

vi Họ đang quảng bá sản phẩm mới.

Cấu tạo
quảng / bá / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 廣播 …

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 廣播

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
廣播
Ứng viên theo âm tiết
quảng (伯 / 霸 / 耙)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
tuyên truyền / loan / phát tán / truyền bá …
Dùng
quảng cáo / quảng trường / quảng huế / quảng đại …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.