goigoi

quả báo

Danh từ
Niềm tin rằng hành động của một người cuối cùng sẽ mang lại những hậu quả tương ứng cho chính họ.
Hàn 인과응보
Nhật 因果応報
Anh karma; retribution
Phát âm Bắc /kwa̰ː˧˩˧ ɓaːw˧˥/ Trung /kwaː˧˩˨ ɓa̰ːw˩˧/ Nam /waː˨˩˦ ɓaːw˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Niềm tin rằng hành động của một người cuối cùng sẽ mang lại những hậu quả tương ứng cho chính họ. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Mọi người đều tin vào quả báo.

Hàn 인과응보

모든 사람은 인과응보를 믿는다.

Nhật 因果応報

誰もが因果応報を信じている。

Anh karma; retribution

Everyone believes in karma.

Cấu tạo
quả / báo / 果報
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
果報
Ứng viên theo âm tiết
quả 果 báo 報
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
quả báo
▸
Dùng
nhân quả báo ứng / kết quả / quả đất / hoa quả …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.