goigoi

quạo

Động từ
Hành động làm rối loạn hoặc quấy phá.
Nhật Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh mess around
Hàn Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
+1 thêm nghĩa
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Động từ

Nghĩa 1 Động từ
Hành động làm rối loạn hoặc quấy phá. Tính chất & trạng tháiChủ đề
Nhật Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh mess around
Hàn Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.

Tính từ

Nghĩa 2 Tính từ
Hay bực bội, cau có, dễ nổi nóng và gắt gỏng với người khác.
Nhật 不機嫌な
Anh grumpy
Hàn 언짢은
Tương tự
quào
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.