quạch
Phát âm
Bắc
/kwa̰ʔjk˨˩/
Trung
/kwa̰t˨˨/
Nam
/wat˨˩˨/
rễ cây trầu enbetel root
Danh từ
rễ cây trầu
betel root
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
rễ cây trầu
Loài cây có rễ dùng trong việc làm vỏ ăn trầu.
Cấu tạo
槨
▸
Cấu tạo
槨
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
槨
Ứng viên theo âm tiết
quạch
槨(𪅪)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
quách
▸
Tương tự
quách
Dùng
đỏ quạch / đỏ quành quạch / quành quạch
▸
Dùng
đỏ quạch / đỏ quành quạch / quành quạch