goigoi

quạ

Phát âm Bắc /kwa̰ːʔ˨˩/ Trung /kwa̰ː˨˨/ Nam /waː˨˩˨/
Nghe
Danh từ
quạ crow
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
quạ Động vật & thú nuôiChủ đề Động vậtThẻ

Một loài chim lớn, thông minh với bộ lông đen bóng và tiếng kêu chói tai, thuộc nhóm chim có mặt ở khắp thế giới.

vi Con quạ đậu trên cành cây khô.

Cấu tạo
𩾷
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𩾷
Ứng viên theo âm tiết
quạ 𩾷(𩿙 / 𪀅 / 𪁶 / 𪂠)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
quá / quả / quà / con quạ …
Dùng
chuối tá quạ / khăn mỏ quạ / dơi quạ
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.