goigoi

quăng

Động từ
Ném một vật đi xa hoặc mạnh bằng tay.
Nhật 投げる
Anh to throw; to hurl
Hàn 던지다
Phát âm Bắc /kwaŋ˧˧/ Trung /kwaŋ˧˥/ Nam /waŋ˧˧/
Nghe
2 nghĩa 2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa · 2 nghĩa
▸

Ném một vật đi xa hoặc mạnh bằng tay.

Động từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
Ném một vật đi xa hoặc mạnh bằng tay. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Anh ấy quăng quả bóng cho con chó.

Nhật 投げる

彼は犬にボールを投げた。

Anh to throw; to hurl

He threw the ball to the dog.

Hàn 던지다

그는 개에게 공을 던졌다.

Vứt bỏ một thứ gì đó không còn cần thiết.

Động từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
Vứt bỏ một thứ gì đó không còn cần thiết.

vi Đừng quăng rác bừa bãi.

Nhật 投げ捨てる

ごみをむやみに捨てないでください。

Anh to throw away

Do not throw away trash carelessly.

Hàn 내버리다

쓰레기를 함부로 버리지 마세요.

Tương tự
quãng / quặng / quáng / quẳng …
▸
Dùng
lăng quăng / loăng quăng / cung quăng / quăng thoi
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.