goigoi

quân tình nguyện

Danh từ
Một người lính gia nhập quân đội theo ý muốn tự nguyện của mình chứ không phải qua nghĩa vụ bắt buộc.
Nhật 義勇兵
Anh volunteer soldier
Hàn 지원병
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một người lính gia nhập quân đội theo ý muốn tự nguyện của mình chứ không phải qua nghĩa vụ bắt buộc. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Anh ấy lên đường nhập ngũ với tư cách quân tình nguyện.

Nhật 義勇兵

彼は義勇兵として軍に入隊した。

Anh volunteer soldier

He joined the army as a volunteer soldier.

Hàn 지원병

그는 지원병으로 군에 입대했다.

Cấu tạo
quân / tình nguyện / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 軍情願 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 軍情願

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
軍情願
Ứng viên theo âm tiết
quân 軍 tình 情 nguyện 愿(願)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
quân tình nguyện
▸
Dùng
quân đội / quân sự / quân tử / bình quân …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.