goigoi

quân phân

Động từ
Hành động chia đều một vật gì đó cho tất cả mọi người tham gia một cách công bằng.
Nhật 等分する
Anh divide equally
Hàn 균등 분배하다
Phát âm Bắc /kwən˧˧ fən˧˧/ Trung /kwəŋ˧˥ fəŋ˧˥/ Nam /wəŋ˧˧ fəŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Hành động chia đều một vật gì đó cho tất cả mọi người tham gia một cách công bằng.

vi Số tiền thu được sẽ được quân phân cho tất cả các thành viên.

Nhật 等分する

収益は全メンバーに等分される。

Anh divide equally

The money collected will be divided equally among all members.

Hàn 균등 분배하다

수익금은 모든 회원들에게 균등하게 분배될 것이다.

Cấu tạo
quân / phân / 軍分
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
軍分
Ứng viên theo âm tiết
quân 軍 phân 分(紛 / 糞 / 坋 / 𥽡)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
quân đội / quân sự / quân tử / bình quân …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.