goigoi

quán từ

Danh từ
Quán từ là một tên gọi khác của mạo từ, dùng để chỉ các từ đứng trước danh từ trong ngữ pháp.
Hàn 관사
Nhật 冠詞
Anh article
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Quán từ là một tên gọi khác của mạo từ, dùng để chỉ các từ đứng trước danh từ trong ngữ pháp. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Bạn cần dùng một quán từ trước danh từ này.

Hàn 관사

이 명사 앞에 관사를 사용해야 한다.

Nhật 冠詞

この名詞の前に冠詞を使う必要がある。

Anh article

You need to use an article before this noun.

Cấu tạo
quán / từ / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 冠詞 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 冠詞

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
冠詞
Ứng viên theo âm tiết
quán 館(冠 / 舘) từ 詞
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
quân tử / quần tụ
▸
Dùng
quán rượu / quán cà phê / đạo quán / quán ăn …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.