PT-TH
Nghe
Cụm từ
PT-TH
broadcasting
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Cụm từ
PT-TH
Từ viết tắt tiếng Việt của các dịch vụ phát thanh và truyền hình truyền tải nội dung đến khán giả.
vi Anh ấy làm việc trong ngành PT-TH.
Tương tự
PT-TH
▸
Tương tự
PT-TH