platin
Danh từ
Platin là một loại kim loại quý, nặng, màu trắng bạc, có khả năng chống ăn mòn cao và được dùng làm đồ trang sức.
Nhật
白金
Anh
platinum
Hàn
백금
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
Platin là một loại kim loại quý, nặng, màu trắng bạc, có khả năng chống ăn mòn cao và được dùng làm đồ trang sức.
vi Nhẫn cưới được làm bằng platin.
Nhật 白金
結婚指輪は白金で作られている。
Anh platinum
The wedding ring is made of platinum.
Hàn 백금
결혼반지는 백금으로 만들어졌다.