goigoi

phi-líp

Danh từ riêng
Dạng biến thể của Phi-líp-phê (“Philip”).
Nhật フィリップ
Anh Philip
Hàn 필립
+1 thêm nghĩa
Nghe
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Dạng biến thể của Phi-líp-phê (“Philip”). Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Tôi vừa nhận được một lá thư từ bác Phi-líp.

Nhật フィリップ

私はフィリップおじさんから手紙を受け取ったばかりだ。

Anh Philip

I just received a letter from uncle Phi-líp.

Hàn 필립

나는 방금 필립 삼촌에게서 편지를 받았다.

Nghĩa 2 Danh từ riêng
Dạng biến thể của Phi-líp-phê (“Philippi”). Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Tên "phi-líp" xuất hiện trong văn bản.

Nhật フィリピ

「フィリポ」という名前が文書に現れる。

Anh Philippi

The name "Phi-líp" appears in the text.

Hàn 필리피

문서에 "필립"이라는 이름이 등장한다.

Dùng
Văn hóa, nghệ thuật & tên riêng
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.