goigoi

phi-lê-môn

Danh từ riêng
Philemon.
Nhật フィレモン
Anh Philemon
Hàn 필레몬
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Philemon. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Câu chuyện về Phi-lê-môn rất cảm động.

Nhật フィレモン

フィレモンの物語はとても感動的です。

Anh Philemon

The story of Philemon is very touching.

Hàn 필레몬

필레몬의 이야기는 매우 감동적이다.

Dùng
Văn hóa, nghệ thuật & tên riêng
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.