goigoi

phứa

Trạng từ
Cách hành động một cách tùy tiện, không suy nghĩ kỹ hoặc thiếu trách nhiệm đối với hậu quả.
Nhật 軽率に
Anh recklessly
Hàn 경솔하게
Phát âm Bắc /fɨə˧˥/ Trung /fɨ̰ə˩˧/ Nam /fɨə˧˥/
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Trạng từ
Cách hành động một cách tùy tiện, không suy nghĩ kỹ hoặc thiếu trách nhiệm đối với hậu quả. Tính chất, trạng thái & lớp từChủ đề

vi Đừng bao giờ ký tên vào các văn bản một cách phứa như thế.

Nhật 軽率に

文書にそんなに軽率に署名してはならない。

Anh recklessly

Never sign documents so recklessly like that.

Hàn 경솔하게

문서에 그렇게 경솔하게 서명하지 마라.

Tương tự
phứa
▸
Dùng
bừa phứa / Tính chất, trạng thái & lớp từ
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.