goigoi

phở

Phát âm Bắc /fə̰ː˧˩˧/ Trung /fəː˧˩˨/ Nam /fəː˨˩˦/
pho enpho noodle soup
2 senses 2 nghĩa
Danh từ
pho pho noodle soup
Động từ
clear land
Chi tiết
2 senses · 2 nghĩa

pho (pho noodle soup)

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
phở Văn hóa & tên riêngChủ đề

Một món súp truyền thống của Việt Nam được nấu từ bánh phở cùng với thịt bò hoặc gà.

vi Tôi muốn ăn một bát phở bò nóng hổi.

clear land

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
phở

Hành động dọn dẹp hoặc phát quang các bụi rậm để làm sạch một vùng đất nào đó.

vi Chúng tôi đang phở mảnh vườn phía sau nhà.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.