goigoi

phần hồn

unknown
Phần tinh thần không thuộc về thể xác của con người.
Nhật 魂
Anh soul
Hàn 영혼
Phát âm Bắc /fə̤n˨˩ ho̤n˨˩/ Trung /fəŋ˧˧ hoŋ˧˧/ Nam /fəŋ˨˩ hoŋ˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Phần tinh thần không thuộc về thể xác của con người. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Nhiều người tin rằng phần hồn sẽ tồn tại mãi mãi.

Nhật 魂

多くの人が魂は永遠に存在すると信じている。

Anh soul

Many people believe that the soul will exist forever.

Hàn 영혼

많은 사람이 영혼은 영원히 존재한다고 믿는다.

Cấu tạo
phần / hồn / 分魂
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
分魂
Ứng viên theo âm tiết
phần 分 hồn 魂
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
phần / phần lẻ / phần sụn / phần phật …
▸
Dùng
phần mềm / góp phần / diện tích toàn phần / toàn phần …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.