goigoi

phảng

Danh từ
Một loại dụng cụ có lưỡi cong được sử dụng đặc biệt để cắt cỏ dại mọc cao.
Nhật 鎌
Anh grass sickle
Hàn 낫
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loại dụng cụ có lưỡi cong được sử dụng đặc biệt để cắt cỏ dại mọc cao.

vi Người nông dân cầm phảng để cắt cỏ trên cánh đồng.

Nhật 鎌

農家は野原の草を刈るために鎌を持っている。

Anh grass sickle

The farmer holds a grass sickle to cut the grass in the field.

Hàn 낫

농부는 들판의 풀을 베기 위해 낫을 들고 있다.

Cấu tạo
仿
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
仿
Ứng viên theo âm tiết
phảng 仿(彷 / 𥾵)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
phăng / phẳng / phảng phất
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.