phản vật chất
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Loại vật chất cấu tạo từ các phản hạt có đặc tính ngược với vật chất thường.
vi Phản vật chất có đặc tính ngược với vật chất.
Cấu tạo
phản / vật chất / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 反物質 …
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 反物質