goigoi

phưỡn

Tính từ
Ở tư thế ưỡn hoặc đẩy bụng, ngực nhô hẳn ra phía trước.
Nhật 突き出た
Anh protruding
Hàn 불룩 내민
Phát âm Bắc /fɨəʔən˧˥/ Trung /fɨəŋ˧˩˨/ Nam /fɨəŋ˨˩˦/
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Ở tư thế ưỡn hoặc đẩy bụng, ngực nhô hẳn ra phía trước. Tính chất & trạng tháiChủ đề
Nhật 突き出た
Anh protruding
Hàn 불룩 내민
Tương tự
phướn
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.