phưỡn
Tính từ
Ở tư thế ưỡn hoặc đẩy bụng, ngực nhô hẳn ra phía trước.
Nhật
突き出た
Anh
protruding
Hàn
불룩 내민
Phát âm
Bắc
/fɨəʔən˧˥/
Trung
/fɨəŋ˧˩˨/
Nam
/fɨəŋ˨˩˦/
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Tính từ
Ở tư thế ưỡn hoặc đẩy bụng, ngực nhô hẳn ra phía trước. Tính chất & trạng thái
Nhật
突き出た
Anh
protruding
Hàn
불룩 내민
Tương tự
phướn
▸
Tương tự
phướn