goigoi

phước hải

Danh từ riêng
Một xã của Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam [từ năm 2025].
Anh Phước Hải
Nhật フオックハイ
Hàn 푸억하이
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một xã của Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam [từ năm 2025].

vi Gia đình chị gái tôi đã chuyển nhà đến Phước Hải vào tháng trước.

Anh Phước Hải

My older sister's family moved to Phước Hải last month.

Nhật フオックハイ

姉の家族は先月フオックハイへ引っ越した。

Hàn 푸억하이

우리 언니 가족은 지난달에 푸억하이로 이사했다.

Cấu tạo
phước / hải
▸
Dùng
bình phước / ban phước / chia phước / vô phước …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.