goigoi

phù trì

Phát âm Bắc /fṳ˨˩ ʨi̤˨˩/ Trung /fu˧˧ tʂi˧˧/ Nam /fu˨˩ tʂi˨˩/
Nghe
Động từ
phù trì to shelter
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
phù trì Hành động cơ bảnChủ đề

Sự che chở và giúp đỡ của các đấng linh thiêng dành cho con người để vượt qua những khó khăn và nguy hiểm trong cuộc sống.

vi Họ mong cầu sự phù trì của các đấng linh thiêng.

Cấu tạo
phù / trì / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 扶持 …

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 扶持

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
扶持
Ứng viên theo âm tiết
phù (扶 / 芙 / 蚨) trì (遲 / 池)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
tiếp sức / tiếp ứng / khuông phù / sở cậy …
Dùng
phù chú / phù trợ / phù tá / phù hợp …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.