goigoi

phô tài

Động từ
Hành động thể hiện khả năng hoặc năng khiếu của mình cho người khác thấy.
Nhật 才能を見せる
Anh display talent
Hàn 재능을 뽐내다
Phát âm Bắc /fo˧˧ ta̤ːj˨˩/ Trung /fo˧˥ taːj˧˧/ Nam /fo˧˧ taːj˨˩/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Hành động thể hiện khả năng hoặc năng khiếu của mình cho người khác thấy.

vi Các thí sinh đang nỗ lực phô tài trong cuộc thi âm nhạc.

Nhật 才能を見せる

出場者たちは音楽コンクールで必死に才能を見せている。

Anh display talent

The contestants are striving to display their talent in the music competition.

Hàn 재능을 뽐내다

참가자들은 음악 경연대회에서 열심히 재능을 뽐내고 있다.

Cấu tạo
phô / tài / 哺才
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
哺才
Ứng viên theo âm tiết
phô 哺 tài 才
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
phở tái
▸
Dùng
phô mai / phô diễn / phô trương / phô bày …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.