goigoi

phó vương

Danh từ
Người được bổ nhiệm để thay mặt nhà vua cai quản một vùng lãnh thổ hoặc một thuộc địa.
Nhật 副王
Anh viceroy
Hàn 부왕
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Người được bổ nhiệm để thay mặt nhà vua cai quản một vùng lãnh thổ hoặc một thuộc địa. Chính trị, pháp luật, thể chế & an toànChủ đề

vi Vị phó vương đang cai quản vùng lãnh thổ rộng lớn.

Nhật 副王

その副王は広大な領土を統治している。

Anh viceroy

The viceroy is ruling a vast territory.

Hàn 부왕

그 부왕은 광대한 영토를 다스리고 있다.

Cấu tạo
phó / vương / 副王
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
副王
Ứng viên theo âm tiết
phó 副(傅 / 付 / 咐 / 赴) vương 王
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
nữ vương / Kinh Dương Vương / quận vương / hoa vương …
▸
Dùng
phó mát / giao phó / phó mặc / phó thác …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.