goigoi

phép thử

Danh từ
Một phương pháp hoặc hành động được thực hiện để kiểm tra độ chính xác.
Nhật 試験
Anh test
Hàn 테스트
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một phương pháp hoặc hành động được thực hiện để kiểm tra độ chính xác. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Đây là một phép thử quan trọng.

Nhật 試験

これは重要な試験です。

Anh test

This is an important test.

Hàn 테스트

이것은 중요한 테스트이다.

Cấu tạo
phép / thử
▸
Tương tự
phép thử
▸
Dùng
cho phép / phép xấp xỉ / giấy phép / phép thuật …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.