goigoi

pháo cối

unknown
Một loại vũ khí quân sự dùng để bắn đạn pháo theo quỹ đạo cao vào các mục tiêu cụ thể.
Hàn 박격포
Nhật 迫撃砲
Anh mortar
Phát âm Bắc /faːw˧˥ koj˧˥/ Trung /fa̰ːw˩˧ ko̰j˩˧/ Nam /faːw˧˥ koj˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Một loại vũ khí quân sự dùng để bắn đạn pháo theo quỹ đạo cao vào các mục tiêu cụ thể.

vi Quân đội sử dụng pháo cối để tấn công mục tiêu.

Hàn 박격포

군대는 박격포를 사용하여 표적을 타격한다.

Nhật 迫撃砲

軍隊は迫撃砲を使って標的を攻撃する。

Anh mortar

The military uses mortars to hit targets.

Cấu tạo
pháo / cối / 炮檜
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
炮檜
Ứng viên theo âm tiết
pháo 炮(砲) cối 檜(臼 / 𡑒 / 𡑭)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
súng cối / mũ cối / họng cối / giăm cối …
▸
Dùng
cà phê cà pháo / pháo binh / trận địa pháo / pháo kích …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.