goigoi

olivin

Danh từ
Một loại khoáng vật có màu xanh lá cây thường được tìm thấy trong các đá magma và đá trầm tích.
Tiếng Nhật カンラン石
Tiếng Anh olivine
Tiếng Hàn 감람석
Phát âm Bắc /o˧˧ li˧˧ vin˧˧/ Trung /o˧˥ li˧˥ jin˧˥/ Nam /o˧˧ li˧˧ jɨn˧˧/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loại khoáng vật có màu xanh lá cây thường được tìm thấy trong các đá magma và đá trầm tích.
Tiếng Nhật カンラン石

Olivin là một loại khoáng vật có màu xanh lá cây đặc trưng.

カンラン石は独特の緑色を持つ鉱物だ。

Tiếng Anh olivine

Olivin là một loại khoáng vật có màu xanh lá cây đặc trưng.

Olivine is a mineral with a distinctive green color.

Tiếng Hàn 감람석

Olivin là một loại khoáng vật có màu xanh lá cây đặc trưng.

감람석은 독특한 녹색을 띤 광물이다.

vi Olivin là một loại khoáng vật có màu xanh lá cây đặc trưng.

Tương tự
olivin
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.