olivin
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Tiếng Nhật カンラン石
Olivin là một loại khoáng vật có màu xanh lá cây đặc trưng.
カンラン石は独特の緑色を持つ鉱物だ。
Tiếng Anh olivine
Olivin là một loại khoáng vật có màu xanh lá cây đặc trưng.
Olivine is a mineral with a distinctive green color.
Tiếng Hàn 감람석
Olivin là một loại khoáng vật có màu xanh lá cây đặc trưng.
감람석은 독특한 녹색을 띤 광물이다.
vi Olivin là một loại khoáng vật có màu xanh lá cây đặc trưng.