oe oé
Phát âm
Bắc
/wɛ˧˧ wɛ˧˥/
Trung
/wɛ˧˥ wɛ̰˩˧/
Nam
/wɛ˧˧ wɛ˧˥/
1 senses
1 Thành tố
Danh từ
oe oé
wail
Chi tiết
1 senses
▸
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1
Danh từ
oe oé
Diễn ngôn & logic
Tiếng khóc to và liên tục của trẻ sơ sinh khi cảm thấy khó chịu.
vi Tiếng khóc oe oé của đứa trẻ vang lên trong đêm.