oanh kích
Động từ
Đánh phá bằng bom hoặc lực lượng tấn công mạnh.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
bombard
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Phát âm
Bắc
/wajŋ˧˧ kïk˧˥/
Trung
/wan˧˥ kḭ̈t˩˧/
Nam
/wan˧˧ kɨt˧˥/
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Động từ
Đánh phá bằng bom hoặc lực lượng tấn công mạnh. Hành động cơ bản
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
bombard
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
oanh / kích / 鶯激
▸
Cấu tạo
oanh / kích / 鶯激
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
鶯激
Ứng viên theo âm tiết
oanh
鶯
kích
激(戟)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
oanh tạc / oanh / oanh tạc cơ / oanh liệt
▸
Tương tự
oanh tạc / oanh / oanh tạc cơ / oanh liệt
Dùng
hoàng oanh / dạ oanh / tiếng oanh / tầm oanh …
▸
Dùng
hoàng oanh / dạ oanh / tiếng oanh / tầm oanh …