o-ri-gơn
Nghe
O-ri-gơn enpack representative only
Danh từ riêng
O-ri-gơn
pack representative only
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ riêng
O-ri-gơn
Tên riêng.
vi Tên "o-ri-gơn" xuất hiện trong văn bản.
Cấu tạo
mượn từ tiếng Anh
▸
Cấu tạo
mượn từ tiếng Anh
Nguồn gốcmượn từ tiếng Anh