goigoi

nuột

Tính từ
Dùng để miêu tả bề mặt của một vật rất mềm mại, trơn láng và không có sự thô ráp.
Nhật 滑らかな
Anh smooth or silky
Hàn 부드러운
Phát âm Bắc /nuət˨˩/ Trung /nuək˨˨/ Nam /nuək˨˩˨/
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Dùng để miêu tả bề mặt của một vật rất mềm mại, trơn láng và không có sự thô ráp. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Bề mặt của tấm lụa này rất nuột và trơn láng.

Nhật 滑らかな

この絹の表面は非常に滑らかで艶やかだ。

Anh smooth or silky

The surface of this silk is very smooth and silky.

Hàn 부드러운

이 비단의 표면은 매우 부드럽고 매끄럽다.

Cấu tạo
𣻀
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𣻀
Ứng viên theo âm tiết
nuột 𣻀
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
nuốt
▸
Dùng
trắng nuột / não nuột
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.