no ấm
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Họ đang sống một cuộc đời no ấm và không phải lo lắng gì.
Nhật 豊かさ
彼らは何一つ心配のない豊かな生活を送っている。
Anh prosperous, well-off
They are living a prosperous life and have nothing to worry about.
Hàn 풍족함
그들은 아무 걱정 없는 풍족한 삶을 살고 있다.
Cấu tạo
no / ấm / ghép từ no + ấm …
▸
Nguồn gốcghép từ no + ấm