goigoi

no ấm

Tính từ
No ấm miêu tả một cuộc sống đầy đủ về vật chất, không phải lo lắng về cơm ăn áo mặc hàng ngày.
Nhật 豊かさ
Anh prosperous, well-off
Hàn 풍족함
Phát âm Bắc /nɔ˧˧ əm˧˥/ Trung /nɔ˧˥ ə̰m˩˧/ Nam /nɔ˧˧ əm˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
No ấm miêu tả một cuộc sống đầy đủ về vật chất, không phải lo lắng về cơm ăn áo mặc hàng ngày. Tính chất, trạng thái & lớp từChủ đề

vi Họ đang sống một cuộc đời no ấm và không phải lo lắng gì.

Nhật 豊かさ

彼らは何一つ心配のない豊かな生活を送っている。

Anh prosperous, well-off

They are living a prosperous life and have nothing to worry about.

Hàn 풍족함

그들은 아무 걱정 없는 풍족한 삶을 살고 있다.

Cấu tạo
no / ấm / ghép từ no + ấm …
▸

Nguồn gốcghép từ no + ấm

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𩛂萻
Ứng viên theo âm tiết
no 𩛂 ấm 萻
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
no / no bụng / no đủ / no bụng đói con mắt …
▸
Dùng
no nê / buồn no / ấm no / ăn no …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.