goigoi

ninh thành

Danh từ riêng
Một xã thuộc huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương, Việt Nam.
Nhật ニンタイン
Anh Ninh Thành
Hàn 닌타인
Phát âm Bắc /nïŋ˧˧ tʰa̤jŋ˨˩/ Trung /nïn˧˥ tʰan˧˧/ Nam /nɨn˧˧ tʰan˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một xã thuộc huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương, Việt Nam. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Bác của tôi đã chuyển đến sinh sống tại Ninh Thành từ năm ngoái.

Nhật ニンタイン

私のおじは昨年からニンタインに移住して暮らしている。

Anh Ninh Thành

My uncle moved to live in Ninh Thành last year.

Hàn 닌타인

우리 삼촌은 작년에 닌타인으로 이주하여 살고 있다.

Cấu tạo
ninh / thành
▸
Tương tự
ninh thạnh
▸
Dùng
bắc ninh / an ninh / liêu ninh / ninh bình …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.