goigoi

ni-cô-xi-a

Danh từ riêng
Thủ đô của Bắc Síp.
Nhật ニコシア
Anh Nicosia
Hàn 니코시아
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /ni˧˧ ko˧˧ si˧˧ aː˧˧/ Trung /ni˧˥ ko˧˥ si˧˥ aː˧˥/ Nam /ni˧˧ ko˧˧ si˧˧ aː˧˧/
Nghe
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Thủ đô của Bắc Síp. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Chị gái tôi đã đi công tác ở Ni-cô-xi-a vào tuần trước.

Nhật ニコシア

私の姉は先週、ニコシアへ出張に行った。

Anh Nicosia

My older sister went on a business trip to Nicosia last week.

Hàn 니코시아

우리 누나는 지난주에 니코시아로 출장을 갔다.

Nghĩa 2 Danh từ riêng
Thành phố lớn nhất trên đảo Síp.

vi Bạn tôi đã chuyển đến Ni-cô-xi-a để làm việc vào năm ngoái.

Nhật ニコシア

私の友人は昨年、働くためにニコシアへ引っ越した。

Anh Nicosia

My friend moved to Nicosia to work last year.

Hàn 니코시아

내 친구는 작년에 일하기 위해 니코시아로 이사했다.

Dùng
Văn hóa, nghệ thuật & tên riêng
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.