ni-cô-xi-a
Nghĩa
2 nghĩa
▸
vi Chị gái tôi đã đi công tác ở Ni-cô-xi-a vào tuần trước.
Nhật ニコシア
私の姉は先週、ニコシアへ出張に行った。
Anh Nicosia
My older sister went on a business trip to Nicosia last week.
Hàn 니코시아
우리 누나는 지난주에 니코시아로 출장을 갔다.
vi Bạn tôi đã chuyển đến Ni-cô-xi-a để làm việc vào năm ngoái.
Nhật ニコシア
私の友人は昨年、働くためにニコシアへ引っ越した。
Anh Nicosia
My friend moved to Nicosia to work last year.
Hàn 니코시아
내 친구는 작년에 일하기 위해 니코시아로 이사했다.