goigoi

nhui

Động từ
Đẩy mạnh một vật gì đó vào bên trong một không gian hẹp.
Nhật 押し込む
Anh shove in
Hàn 밀어 넣다
Phát âm Bắc /ɲuj˧˧/ Trung /ɲuj˧˥/ Nam /ɲuj˧˧/
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Đẩy mạnh một vật gì đó vào bên trong một không gian hẹp. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Anh ấy cố gắng nhui chiếc hộp vào ngăn tủ hẹp.

Nhật 押し込む

彼は箱を狭い戸棚に押し込もうとした。

Anh shove in

He tried to shove the box into the narrow cabinet.

Hàn 밀어 넣다

그는 상자를 좁은 캐비닛 안으로 밀어 넣으려 했다.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.