nhui
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Anh ấy cố gắng nhui chiếc hộp vào ngăn tủ hẹp.
Nhật 押し込む
彼は箱を狭い戸棚に押し込もうとした。
Anh shove in
He tried to shove the box into the narrow cabinet.
Hàn 밀어 넣다
그는 상자를 좁은 캐비닛 안으로 밀어 넣으려 했다.