goigoi

nhuốm

Động từ
Sử dụng các chất tạo màu để làm thay đổi màu sắc của một vật liệu nào đó.
Nhật 染める
Anh to dye
Hàn 염색하다
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /ɲuəm˧˥/ Trung /ɲuəm˩˧/ Nam /ɲuəm˧˥/
Nghe
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Sử dụng các chất tạo màu để làm thay đổi màu sắc của một vật liệu nào đó. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Người thợ đang nhuốm màu cho những tấm vải lụa trắng.

Nhật 染める

職人が白い絹織物を染めている。

Anh to dye

The artisan is dyeing the white silk fabrics.

Hàn 염색하다

장인이 흰색 실크 직물을 염색하고 있다.

Nghĩa 2 Động từ
Trạng thái bị bao phủ hoặc thấm đẫm hoàn toàn bởi một chất lỏng hoặc cảm xúc nào đó.

vi Bầu trời chiều nhuốm một màu hoàng hôn đỏ rực.

Nhật 染まる

夕方の空は夕焼けの赤色に染まっている。

Anh drenched

The evening sky is drenched with the red color of sunset.

Hàn 물들다

저녁 하늘은 노을의 붉은색으로 물들고 있다.

Tương tự
nhuộm / nhuôm
▸
Dùng
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.