nhuần nhị
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Tiếng Anh graceful
Lời nói của cô ấy rất nhuần nhị và dịu dàng.
Her speech is very graceful and gentle.
Tiếng Nhật 優雅な
Lời nói của cô ấy rất nhuần nhị và dịu dàng.
彼女の話し方はとても優雅で穏やかだ。
Tiếng Hàn 우아한
Lời nói của cô ấy rất nhuần nhị và dịu dàng.
그녀의 말투는 매우 우아하고 온화하다.
vi Lời nói của cô ấy rất nhuần nhị và dịu dàng.