goigoi

nhiệt đới hóa

unknown
Hành động thích nghi hoặc xử lý một vật thể hoặc vật liệu để nó có thể hoạt động hiệu quả trong các điều kiện thời tiết nhiệt đới.
Nhật 熱帯化
Anh tropicalization
Hàn 열대화
Phát âm Bắc /ɲiə̰ʔt˨˩ ɗəːj˧˥ hwaː˧˥/ Trung /ɲiə̰k˨˨ ɗə̰ːj˩˧ hwa̰ː˩˧/ Nam /ɲiək˨˩˨ ɗəːj˧˥ hwaː˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Hành động thích nghi hoặc xử lý một vật thể hoặc vật liệu để nó có thể hoạt động hiệu quả trong các điều kiện thời tiết nhiệt đới.

vi Kỹ sư đang nhiệt đới hóa máy móc.

Nhật 熱帯化

技術者たちが機械を熱帯化している。

Anh tropicalization

Engineers are tropicalizing the machinery.

Hàn 열대화

기술자들이 기계를 열대화하고 있다.

Cấu tạo
nhiệt đới / hóa
▸
Dùng
áp thấp nhiệt đới / á nhiệt đới / cây nhiệt đới / hóa chất …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.