goigoi

nhiệm vụ

Danh từ
Một công việc cụ thể hoặc một sứ mệnh quy mô nhỏ được giao cho một người hoàn thành.
Nhật 任務
Anh task
Hàn 임무
Phát âm Bắc /ɲiə̰ʔm˨˩ vṵʔ˨˩/ Trung /ɲiə̰m˨˨ jṵ˨˨/ Nam /ɲiəm˨˩˨ ju˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một công việc cụ thể hoặc một sứ mệnh quy mô nhỏ được giao cho một người hoàn thành. Nghề nghiệp & nơi làm việcChủ đề

vi Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ được giao một cách xuất sắc.

Nhật 任務

彼は割り当てられた任務を完璧に遂行した。

Anh task

He completed the assigned task excellently.

Hàn 임무

그는 할당된 임무를 훌륭하게 완수했다.

Cấu tạo
nhiệm / vụ / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 任務 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 任務

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
任務
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
sứ mệnh / phi vụ / nhiệm sở / nhiệm kì …
▸
Dùng
chủ nhiệm / tiền nhiệm / bãi nhiệm / kế nhiệm …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.