goigoi

nhan uyên

Danh từ riêng
Học trò Khổng Tử; xem Bầu Nhan Uyên.
Nhật 顔淵
Anh Nhan Uyên
Hàn 안연
Phát âm Bắc /ɲaːn˧˧ wiən˧˧/ Trung /ɲaːŋ˧˥ wiəŋ˧˥/ Nam /ɲaːŋ˧˧ wiəŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Học trò Khổng Tử; xem Bầu Nhan Uyên.

vi Chị gái tôi đang tìm hiểu về cuộc đời của Nhan Uyên.

Nhật 顔淵

姉は顔淵の生涯について調べている。

Anh Nhan Uyên

My older sister is learning about the life of Yan Yuan.

Hàn 안연

언니는 안연의 생애에 대해 알아보고 있다.

Cấu tạo
uyên / 顔淵
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
顔淵
Ứng viên theo âm tiết
nhan 顔 uyên 淵(鴛)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
tử lộ, nhan uyên / chia uyên rẽ thuý / uyên ương / thanh uyên …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.