nhan uyên
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Chị gái tôi đang tìm hiểu về cuộc đời của Nhan Uyên.
Nhật 顔淵
姉は顔淵の生涯について調べている。
Anh Nhan Uyên
My older sister is learning about the life of Yan Yuan.
Hàn 안연
언니는 안연의 생애에 대해 알아보고 있다.