goigoi

nhờ vả

Động từ
Hành động đề nghị người khác giúp đỡ mình một việc gì đó.
Nhật 頼む
Anh to ask for help
Hàn 부탁하다
Phát âm Bắc /ɲə̤ː˨˩ va̰ː˧˩˧/ Trung /ɲəː˧˧ jaː˧˩˨/ Nam /ɲəː˨˩ jaː˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Hành động đề nghị người khác giúp đỡ mình một việc gì đó. Chào hỏi & giao tiếp cơ bảnChủ đề

vi Anh ấy không muốn nhờ vả ai khi gặp khó khăn.

Nhật 頼む

彼は困難に直面したとき、誰にも頼み事をしたくない。

Anh to ask for help

He does not want to ask anyone for help when facing difficulties.

Hàn 부탁하다

그는 어려움에 직면했을 때 누구에게도 부탁하고 싶어 하지 않는다.

Cấu tạo
nhờ / vả
▸
Tương tự
vất vả / xỉ vả / quạt vả / sỉ vả
▸
Dùng
đi nhờ / nhờ nhờ / ăn nhờ ở đậu / nhờ cậy …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.