goigoi

nhột

Tính từ
Nhạy cảm với một cái chạm nhẹ hoặc vuốt ve gây ra tiếng cười.
Nhật くすぐったい
Anh ticklish
Hàn 간지럼을 잘 타는
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /ɲo̰ʔt˨˩/ Trung /ɲo̰k˨˨/ Nam /ɲok˨˩˨/
Nghe
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Nhạy cảm với một cái chạm nhẹ hoặc vuốt ve gây ra tiếng cười.

vi Tôi cảm thấy rất nhột khi bị ai đó chạm vào eo.

Nhật くすぐったい

腰を触られるととてもくすぐったい。

Anh ticklish

I feel very ticklish when someone touches my waist.

Hàn 간지럼을 잘 타는

허리를 건드리면 아주 간지럽다.

Nghĩa 2 Tính từ
Trải qua cảm giác tội lỗi hoặc bất an đột ngột khi nhớ về lỗi lầm.

vi Nghe nhắc đến lỗi lầm cũ, anh ta bỗng thấy nhột.

Nhật うしろめたい

過去の過ちを指摘され、彼は急にうしろめたさを感じた。

Anh feeling guilty

When reminded of his past mistake, he suddenly felt uneasy.

Hàn 찔리는

과거의 잘못을 지적받자 그는 갑자기 찔리는 기분을 느꼈다.

Tương tự
nhót / nhốt / nhớt / nhọt …
▸
Dùng
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.