goigoi

nhịn nhục

Động từ
Việc kìm nén cảm xúc và chịu đựng những điều khó khăn hay bất công mà không phản kháng.
Nhật 忍耐する
Anh to endure
Hàn 인내하다
Phát âm Bắc /ɲḭʔn˨˩ ɲṵʔk˨˩/ Trung /ɲḭn˨˨ ɲṵk˨˨/ Nam /ɲɨn˨˩˨ ɲuk˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Việc kìm nén cảm xúc và chịu đựng những điều khó khăn hay bất công mà không phản kháng. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Anh ấy đã nhịn nhục suốt bao nhiêu năm qua.

Nhật 忍耐する

彼はこれまでの数年間、ずっと忍耐してきた。

Anh to endure

He has been enduring difficult situations for all these years.

Hàn 인내하다

그는 지난 수년간 힘든 상황들을 인내해 왔다.

Cấu tạo
nhịn / nhục
▸
Tương tự
chịu đựng / nhịn đói / nhịn / nhịn lời …
▸
Dùng
nín nhịn / tốt nhịn / nhường nhịn / nhẫn nhịn …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.